- Đáp ứng tiêu chuẩn mài mòn: GB/T 21196.2, GB/T 13775, ISO 12947, ASTM D4966, CEN/TS-16611, IWS TM 112, M﹠S P19, Next 18, SN 198529, TWC 112, JIS L1096 ( ISO17076-2 ball plate method ,optional), EN388 Section6.1, EN 13770.
- Đáp ứng tiêu chuẩn thử độ xù lông: GB/T 4802.2, ISO12945-2, ASTM D4970, IWS TM 196, M﹠S P17, Next TM26, SN 198525, CEN/TS-16611
* Đặc điểm máy
- Tiêu chuẩn thử nghiệm: Hình Lissajous, đường thẳng.
- Số vị trí thử: 4, 6, 8, 9 (tùy chọn).
- Phương pháp đếm: 1) đếm lên. 2) đếm xuống.
- Giá đỡ mẫu tiêu chuẩn với quả cân 9 và 12kpa.
- Màn hình PLC 7 inch, giao diện vận hành bằng tiếng Trung và tiếng Anh
- Quả cân và các bộ phận chính được làm bằng thép không gỉ, chắc chắn và bền bỉ khi sử dụng.
- Để tránh biến dạng, tấm chuyển động phía trên được chế tạo đặc biệt bằng hợp kim nhôm 316.
- Thay vì cấu trúc được hỗ trợ bởi các viên bi thép, thiết kế mới và được nâng cấp giúp tránh nguy cơ tấm che không đều do mài mòn bi. Tấm che có thể được gập lại và lật lên để thuận tiện cho việc đặt mẫu và thử nghiệm.
- Lỗ phun dầu bôi trơn được bổ sung giúp khách hàng dễ dàng bảo trì và đảm bảo máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
* Thông số kỹ thuật
- Số vị trí thử: 4,6,8,9 (Vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn)
- Chế độ điều khiển: Điều khiển bằng PLC và màn hình cảm ứng
- Phạm vi đếm: 0~999999 times
- Chế độ kiểm tra áp suất
+ Thí nghiệm mài mòn:
A) Giá đỡ mẫu: (198 ±2)g
B) Mảnh chịu tải lớn hơn: (597±5)g
C) Tổng khối lượng: (795± 7)g, dùng cho quần áo bảo hộ lao động, vải bọc nội thất, ga trải giường và vải dùng trong kỹ thuật (áp suất danh nghĩa 12kPa)
+ Thí nghiệm xù lông:
A) Khối lượng vật tải bằng thép không gỉ: (155 ± 1) g
B) Khối lượng giá đỡ mẫu: (260 ± 1) g
C) Tổng khối lượng: (415 ± 2) g
- Tốc độ quay: 47.5± 2.5 vòng/ phút
- Khối lượng áp lực: quả tải (2.5 ± 0.5) kg, đường kính Φ(120 ± 10) mm
- Nguồn cấp: AC220V 50/60Hz